con cò
Định nghĩa
Nghĩa 1: con cò (Danh từ)
Miếng gỗ được khắc thành hình con cò, thường được treo cao để dùng trong quá trình dệt vải tại khung cửi thủ công.
- 1."Trong quá trình dệt, người thợ đã sử dụng con cò để điều chỉnh dây go."
- 2."Chiếc con cò trên khung cửi giúp việc dệt trở nên dễ dàng hơn."
Lưu ý khi sử dụng "con cò"
Lưu ý về danh từ
"con cò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con cò"
con cò là danh từ trong tiếng Việt. Miếng gỗ được khắc thành hình con cò, thường được treo cao để dùng trong quá trình dệt vải tại khung cửi thủ công. Ví dụ: "Trong quá trình dệt, người thợ đã sử dụng con cò để điều chỉnh dây go."
Từ liên quan
con con
Nhỏ nhắn, trông xinh xắn.
con cà con kê
Một câu đố vui hoặc những mẩu chuyện cười đơn giản, thường được trẻ em sử dụng trong trò chơi.
con cái
Danh từ chỉ những đứa trẻ hoặc thế hệ con, thường được dùng một cách khái quát.
con cón
Có dáng đi gọn gàng và nhanh nhẹn.
con cúi
(Phương ngữ) cuộn rơm tết chặt, thường được sử dụng để giữ lửa.
con cả
Người con lớn nhất trong gia đình; được phân biệt với các con khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.