cóc tía
Định nghĩa
Nghĩa 1: cóc tía (Danh từ)
Từ chỉ tính cách gan dạ, bền bỉ và lì lợm.
- 1."Gan cóc tía."
- 2."Đồ cóc tía!"
- 3."Anh ấy thật cóc tía khi đối mặt với thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "cóc tía"
Lưu ý về danh từ
"cóc tía" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cóc tía"
cóc tía là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ tính cách gan dạ, bền bỉ và lì lợm. Ví dụ: "Gan cóc tía."
Từ liên quan
cóc gặm
(Thông tục) dùng để chỉ đồ vật có tình trạng bị sứt mẻ, nham nhở.
cóc khô
(Thông tục) giống như từ 'cóc', nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
cóc nhảy
(Khẩu ngữ) mô tả cách làm việc không theo trình tự mà bỏ qua từng đoạn hoặc từng phần nhỏ.
cói
Từ địa phương chỉ cò bợ.
cóm róm
(Phương ngữ) Chỉ hành động đứng hoặc ngồi một cách lề mề, không chịu làm việc gì.
cóng
Đồ đựng bằng sành, có hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thân hơi phình và đáy lồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.