con bài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con bài (Danh từ)

Một mảnh giấy hoặc vật thể nhỏ dùng trong trò chơi bài, thường có hình ảnh hoặc ký hiệu để đại diện cho một giá trị nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trò chơi bài, mỗi người đều có những con bài riêng để chơi."
  • 2."Tôi vừa thắng một ván bài nhờ vào con bài Át mà tôi rút được."
  • 3."Chúng ta cần chia con bài trước khi bắt đầu chơi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: con bài (Danh từ)

Biểu tượng cho một yếu tố hoặc người có thể quyết định được kết quả của một tình huống, thường trong ngữ cảnh chiến lược hoặc các trò chơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc chiến giành quyền lực, anh ta luôn là con bài quan trọng."
  • 2."Cô ấy sử dụng mỗi con bài trong tay để đạt được mục tiêu của mình."
  • 3."Đôi khi, một con bài nhỏ cũng có thể thay đổi hoàn toàn cục diện."

Lưu ý khi sử dụng "con bài"

Lưu ý về danh từ

"con bài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "con bài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "con bài"

con bài là danh từ trong tiếng Việt. Một mảnh giấy hoặc vật thể nhỏ dùng trong trò chơi bài, thường có hình ảnh hoặc ký hiệu để đại diện cho một giá trị nào đó. Ví dụ: "Trong trò chơi bài, mỗi người đều có những con bài riêng để chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này