cởi mở

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cởi mở (Động từ)

Bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên và thoải mái.

Ví dụ (2)
  • 1."Cởi mở tâm tình với bạn bè."
  • 2."Cô ấy luôn biết cách cởi mở khi gặp người mới."
2
Tính từ

Nghĩa 2: cởi mở (Tính từ)

Gần gũi trong giao tiếp và dễ dàng chia sẻ cảm xúc với người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyện trò cởi mở giúp kết nối mọi người."
  • 2."Tính tình cởi mở của anh ấy làm mọi người dễ gần hơn."
  • 3."Một người có tính cách cởi mở thường được mọi người yêu mến."

Lưu ý khi sử dụng "cởi mở"

Lưu ý về động từ

"cởi mở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"cởi mở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "cởi mở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cởi mở"

cởi mở là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên và thoải mái. Ví dụ: "Cởi mở tâm tình với bạn bè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này