con nít
Định nghĩa
Nghĩa 1: con nít (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ trẻ em.
- 1."Đám con nít đang chơi ở sân."
- 2."Mày lớn rồi chớ bộ còn con nít sao!"
- 3."Con nít thích chơi đu quay và xích đu."
Lưu ý khi sử dụng "con nít"
Lưu ý về danh từ
"con nít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con nít"
con nít là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ trẻ em. Ví dụ: "Đám con nít đang chơi ở sân."
Từ liên quan
con nhà lành
Người sống trong gia đình nền nếp, có giáo dục và tư cách tốt.
con nhỏ
(Phương ngữ) chỉ một cô bé, thường mang sắc thái thân mật.
con nuôi
Con được nhận nuôi không phải do chính người nuôi đẻ ra, nhưng được chăm sóc và có quyền lợi như con đẻ, theo quy định của pháp luật; khác với con đẻ.
con nước
Một tác động tự nhiên của nước chảy, thường dùng để chỉ hiện tượng dâng nước hoặc mức nước trong môi trường tự nhiên.
con nợ
Người vay nợ trong mối quan hệ với chủ nợ.
con nụ
Người con gái trong xã hội cũ, thường được coi là nụ hoa của gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.