con ông cháu cha

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con ông cháu cha (Danh từ)

Câu thành ngữ chỉ sự soi mói, hiềm khích, ghét bỏ, hoặc là đá qua đá lại giữa các thế hệ trong một gia đình, thường nhấn mạnh rằng con cái không chịu ảnh hưởng tích cực từ cha mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần gia đình họ tụ họp, tôi lại thấy con ông cháu cha cãi nhau, thật là mệt mỏi."
  • 2."Ở trong lớp cũng có tình trạng con ông cháu cha, những người có gốc gác khác nhau thường không thân thiện với nhau."
  • 3."Khi nghe họ nói chuyện, tôi cảm thấy rõ ràng có con ông cháu cha trong cách họ tranh luận."

Lưu ý khi sử dụng "con ông cháu cha"

Lưu ý về danh từ

"con ông cháu cha" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con ông cháu cha"

con ông cháu cha là danh từ trong tiếng Việt. Câu thành ngữ chỉ sự soi mói, hiềm khích, ghét bỏ, hoặc là đá qua đá lại giữa các thế hệ trong một gia đình, thường nhấn mạnh rằng con cái không chịu ảnh hưởng tích cực từ cha mẹ. Ví dụ: "Mỗi lần gia đình họ tụ họp, tôi lại thấy con ông cháu cha cãi nhau, thật là mệt mỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này