cõi trần
Định nghĩa
Nghĩa 1: cõi trần (Danh từ)
Thế giới hiện tại, nơi con người đang sống và trải nghiệm cuộc sống.
- 1."Chúng ta cần trân trọng từng khoảnh khắc ở cõi trần."
- 2."Cõi trần đầy rẫy những thử thách và cơ hội cho con người."
Lưu ý khi sử dụng "cõi trần"
Lưu ý về danh từ
"cõi trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cõi trần"
cõi trần là danh từ trong tiếng Việt. Thế giới hiện tại, nơi con người đang sống và trải nghiệm cuộc sống. Ví dụ: "Chúng ta cần trân trọng từng khoảnh khắc ở cõi trần."
Từ liên quan
cõi dương
Cõi sống, nơi con người tồn tại, khác với cõi âm.
cõi lòng
(Văn chương) nơi lưu giữ những tình cảm sâu sắc và bí ẩn của mỗi con người.
cõi tiên
(Văn chương) thế giới tưởng tượng, nơi tiên cư ngụ, có cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc, sung túc.
cõi tục
Cõi đời trần tục, nơi mà con người sống và trải qua những điều bình dị hàng ngày.
cõi âm
(Văn chương) thế giới của linh hồn những người đã khuất; khác với cõi dương.
cõi đời
Thế giới mà con người sống và trải nghiệm các sự kiện trong suốt cuộc đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.