bươn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bươn (Động từ)
(Phương ngữ) Di chuyển nhanh chóng, gấp gáp.
- 1."Xăm xăm bươn tới trước."
- 2."Con trâu giật dây mũi bươn chạy."
- 3."Mình bươn ra ngoài khi trời mưa to."
Lưu ý khi sử dụng "bươn"
Lưu ý về động từ
"bươn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bươn"
bươn là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Di chuyển nhanh chóng, gấp gáp. Ví dụ: "Xăm xăm bươn tới trước."
Từ liên quan
bươi
Hành động sử dụng chân hoặc mỏ để đào xới, thường thấy ở một số loài vật.
bươm
(Khẩu ngữ) mô tả tình trạng rách, tả tơi thành nhiều mảnh.
bươm bướm
(Khẩu ngữ) là loại truyền đơn nhỏ.
bươn bả
Từ chỉ tính trạng vội vàng, hối hả trong hành động.
bươn chải
Vật lộn một cách khó nhọc, vất vả để kiếm sống.
bương
Ống chứa nước làm bằng thân cây bương, thường được sử dụng để lấy nước ở một số vùng núi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.