buột tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: buột tay (Động từ)
Để một vật rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý.
- 1."Buột tay đánh rơi cái chén."
- 2."Tôi đã buột tay để rơi chiếc bút khi đang viết."
- 3."Cô ấy buột tay làm rơi cuốn sách xuống đất."
Lưu ý khi sử dụng "buột tay"
Lưu ý về động từ
"buột tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "buột tay"
buột tay là động từ trong tiếng Việt. Để một vật rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý. Ví dụ: "Buột tay đánh rơi cái chén."
Từ liên quan
buộc tội
Hành động chỉ định một ai đó chịu trách nhiệm về một tội danh, yêu cầu họ thừa nhận hoặc chấp nhận hình phạt.
buột
Ra khỏi nơi ở một cách tự nhiên, không còn bị giữ lại.
buột miệng
Thốt ra một cách tự nhiên, không kịp kìm nén lại.
bxl
Viết tắt của 'bánh xe lăn', thường chỉ các loại bánh xe được sử dụng trong vận chuyển.
byte
Đơn vị cơ bản trong máy tính, thường gồm một chuỗi tám bit, dùng để biểu diễn một ký tự.
bà
Từ mà người phụ nữ dùng để tự xưng khi tức giận, nhằm tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.