bưu phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bưu phẩm (Danh từ)

Thư, công văn, báo chí hoặc gói hàng nhỏ được gửi qua bưu điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã gửi bưu phẩm cho bạn qua bưu điện tuần trước."
  • 2."Bưu phẩm quan trọng đã đến tay người nhận."
  • 3."Hãy kiểm tra hộp thư xem có bưu phẩm nào không."

Lưu ý khi sử dụng "bưu phẩm"

Lưu ý về danh từ

"bưu phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bưu phẩm"

bưu phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Thư, công văn, báo chí hoặc gói hàng nhỏ được gửi qua bưu điện. Ví dụ: "Tôi đã gửi bưu phẩm cho bạn qua bưu điện tuần trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này