bưu điện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bưu điện (Danh từ)

Cơ quan có trách nhiệm chuyển phát thư từ, điện báo, điện thoại và những dịch vụ liên quan.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhận bưu kiện ở bưu điện."
  • 2."Gửi thư qua đường bưu điện."
  • 3."Tôi cần đến bưu điện để gửi một bức thư quan trọng."
  • 4."Bưu điện gần nhà tôi thường rất đông vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "bưu điện"

Lưu ý về danh từ

"bưu điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bưu điện"

bưu điện là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan có trách nhiệm chuyển phát thư từ, điện báo, điện thoại và những dịch vụ liên quan. Ví dụ: "Nhận bưu kiện ở bưu điện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này