buồn nôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: buồn nôn (Tính từ)
Trong trạng thái cảm thấy muốn nôn mửa.
- 1."Chóng mặt, buồn nôn."
- 2."Sau khi ăn món hải sản kém chất lượng, tôi cảm thấy buồn nôn."
- 3."Cảm giác buồn nôn có thể xuất hiện khi say xe."
Lưu ý khi sử dụng "buồn nôn"
Lưu ý về tính từ
"buồn nôn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "buồn nôn"
buồn nôn là tính từ trong tiếng Việt. Trong trạng thái cảm thấy muốn nôn mửa. Ví dụ: "Chóng mặt, buồn nôn."
Từ liên quan
buồn cười
Từ diễn tả sự hài hước, khó có thể nhịn cười.
buồn hiu
Thể hiện sự buồn bã với vẻ cô đơn, lặng lẽ.
buồn ngủ
Ở trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay.
buồn phiền
Cảm giác buồn bã và lo lắng, không yên lòng.
buồn rười rượi
Mô tả tâm trạng buồn bã, ảm đạm, thường kèm theo cảm giác khó chịu hoặc trĩu nặng.
buồn rượi
Mô tả trạng thái cảm xúc buồn bã, chán nản và khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.