búp bê

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: búp bê (Danh từ)

Mô hình hoặc tượng trưng cho một người, thường được làm bằng nhựa, vải hoặc các chất liệu khác, thường được trẻ em sử dụng để chơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Con gái tôi rất thích chơi với búp bê, nhất là búp bê công chúa."
  • 2."Tôi mua một cái búp bê rất đẹp cho sinh nhật của cháu gái."
  • 3."Búp bê đang mặc chiếc váy mới mà tôi vừa may cho nó."

Lưu ý khi sử dụng "búp bê"

Lưu ý về danh từ

"búp bê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "búp bê"

búp bê là danh từ trong tiếng Việt. Mô hình hoặc tượng trưng cho một người, thường được làm bằng nhựa, vải hoặc các chất liệu khác, thường được trẻ em sử dụng để chơi. Ví dụ: "Con gái tôi rất thích chơi với búp bê, nhất là búp bê công chúa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này