buồn thỉu
Định nghĩa
Nghĩa 1: buồn thỉu (Tính từ)
Cảm giác buồn bã, chán nản, ít sinh động.
- 1."Buồn thiu."
- 2."Mặt buồn thỉu."
- 3."Cảnh vật mùa đông trông buồn thỉu."
- 4."Tâm trạng hôm nay thật buồn thỉu."
Lưu ý khi sử dụng "buồn thỉu"
Lưu ý về tính từ
"buồn thỉu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "buồn thỉu"
buồn thỉu là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác buồn bã, chán nản, ít sinh động. Ví dụ: "Buồn thiu."
Từ liên quan
buồn teo
Buồn bã vì cảm giác vắng vẻ và cô quạnh.
buồn thiu
Buồn bã với vẻ thất vọng, thiếu hứng thú.
buồn thảm
Buồn đến mức rất thảm đạm.
buồn thỉu buồn thiu
Giống như 'buồn thiu', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
buồn tênh
Cảm giác buồn bã, trống trải do thiếu thốn một điều gì đó không xác định.
buồn tình
Cảm giác buồn và trống rỗng do không có việc gì làm hoặc không biết phải làm gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.