bùng phát
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùng phát (Động từ)
Phát sinh và phát triển mạnh mẽ, thường với mức độ bất ngờ.
- 1."Tệ cờ bạc lại được dịp bùng phát."
- 2."Bệnh dịch bùng phát, khiến các cơ quan chức năng phải vào cuộc gấp."
- 3."Nạn tội phạm bùng phát trong mùa lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "bùng phát"
Lưu ý về động từ
"bùng phát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bùng phát"
bùng phát là động từ trong tiếng Việt. Phát sinh và phát triển mạnh mẽ, thường với mức độ bất ngờ. Ví dụ: "Tệ cờ bạc lại được dịp bùng phát."
Từ liên quan
bùng nhùng
Từ chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ hoặc rối rắm.
bùng nổ
Phát sinh một cách mạnh mẽ và đột ngột.
bùng nổ dân số
Hiện tượng dân số tăng trưởng rất nhanh, vượt quá khả năng quản lý.
bú
Hành động mút núm vú để lấy sữa.
bú dù
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một cách nói chửi rủa.
bú mớm
Hành động cho bú và mớm cho ăn; chăm sóc, nuôi nấng trẻ nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.