bước đầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bước đầu (Danh từ)
Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó, thường chưa hoàn tất.
- 1."Kết quả bước đầu."
- 2."Thử thách bước đầu."
- 3."Bước đầu tiếp cận vấn đề."
- 4."Chúng ta đã hoàn thành bước đầu của dự án."
Lưu ý khi sử dụng "bước đầu"
Lưu ý về danh từ
"bước đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bước đầu"
bước đầu là danh từ trong tiếng Việt. Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó, thường chưa hoàn tất. Ví dụ: "Kết quả bước đầu."
Từ liên quan
bước tiến
Sự tiến bộ đạt được qua từng giai đoạn.
bước đi
Hành động tiến triển hoặc cách thức thực hiện trong từng giai đoạn.
bước đường
Đoạn đường di chuyển hoặc giai đoạn mà một người trải qua trong cuộc sống.
bướm
Tên gọi thông thường của loài côn trùng có cánh và thường có màu sắc rực rỡ.
bướm chán ong chường
Hình ảnh của một cá nhân hay người nào đó không muốn tham gia vào hoạt động nào đó, thường là trong tình bạn hay tình yêu.
bướm ong
(Từ cũ, Văn chương) biểu thị sự nhẹ nhàng, lãng mạn như ong bướm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.