buốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: buốt (Tính từ)
Có cảm giác đau nhức, như thấm sâu vào xương, thường do lạnh hoặc vết thương gây ra.
- 1."Buốt như kim châm."
- 2."Trời lạnh buốt."
- 3."Cảm giác buốt nhói nơi vết thương."
- 4."Gió mùa đông khiến môi buốt tê."
Lưu ý khi sử dụng "buốt"
Lưu ý về tính từ
"buốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "buốt"
buốt là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác đau nhức, như thấm sâu vào xương, thường do lạnh hoặc vết thương gây ra. Ví dụ: "Buốt như kim châm."
Từ liên quan
buông tuồng
Từ dùng để chỉ trạng thái sống phóng khoáng, không nghiêm túc, và thiếu kiểm soát.
buông xuôi
Bỏ mặc, không can thiệp, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo chiều hướng xấu.
buông xõng
Nói với âm điệu ngắn gọn, có phần xẵng hoặc thiếu kiên nhẫn.
buồm
Vật có hình tấm, thường được làm bằng vải hoặc cói, được căng ở cột thuyền để hứng gió, từ đó tạo ra sức đẩy cho thuyền di chuyển.
buồn
Có tác động làm cho tâm trạng trở nên không thích thú.
buồn bã
Từ chỉ trạng thái tâm trí buồn hoặc có vẻ buồn bã.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.