búp phê
Định nghĩa
Nghĩa 1: búp phê (Danh từ)
Tủ dùng để chứa đựng các đồ vật phục vụ cho việc ăn uống và những mục đích khác.
- 1."Tủ búp phê"
- 2."Trong phòng ăn có một chiếc tủ búp phê rất đẹp."
- 3."Búp phê này được làm từ gỗ tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "búp phê"
Lưu ý về danh từ
"búp phê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "búp phê"
búp phê là danh từ trong tiếng Việt. Tủ dùng để chứa đựng các đồ vật phục vụ cho việc ăn uống và những mục đích khác. Ví dụ: "Tủ búp phê"
Từ liên quan
búng ra sữa
Hành động vắt sữa từ vú bò hoặc dê để thu hoạch.
búp
Vật có hình dạng thon, nhọn ở đầu, giống như hình búp.
búp bê
Mô hình hoặc tượng trưng cho một người, thường được làm bằng nhựa, vải hoặc các chất liệu khác, thường được trẻ em sử dụng để chơi.
bút
Đồ dùng để viết, kẻ hoặc vẽ tạo thành các nét.
bút bi
Bút có ngòi là viên bi nhỏ bằng kim loại được gắn ở đầu một ống mực đặc, thường dùng để viết.
bút chiến
Hành động tranh luận trên các phương tiện truyền thông, thường là gay gắt với những người có quan điểm trái chiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.