bút kí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bút kí (Danh từ)

Thể ghi chép lại những điều tai nghe, mắt thấy, cùng với những nhận xét và cảm xúc của người viết về các hiện tượng trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuốn bút kí của anh ấy ghi lại những trải nghiệm thú vị từ chuyến đi."
  • 2."Trong bút kí, tác giả chia sẻ về những cảm xúc chân thật khi chứng kiến thiên nhiên tươi đẹp."
  • 3."Bút kí là một thể loại văn học giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm tư của tác giả."

Lưu ý khi sử dụng "bút kí"

Lưu ý về danh từ

"bút kí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bút kí"

bút kí là danh từ trong tiếng Việt. Thể ghi chép lại những điều tai nghe, mắt thấy, cùng với những nhận xét và cảm xúc của người viết về các hiện tượng trong cuộc sống. Ví dụ: "Cuốn bút kí của anh ấy ghi lại những trải nghiệm thú vị từ chuyến đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này