bút tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: bút tích (Danh từ)
Nét chữ viết hoặc bản viết tay của một người nào đó, thường lưu lại sau khi người đó đã qua đời.
- 1."Còn lưu giữ được bút tích của nhà văn."
- 2."Bút tích của cụ rất nghệ thuật và đầy cảm xúc."
- 3."Chúng tôi tìm thấy bút tích của tác giả trong di sản văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "bút tích"
Lưu ý về danh từ
"bút tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bút tích"
bút tích là danh từ trong tiếng Việt. Nét chữ viết hoặc bản viết tay của một người nào đó, thường lưu lại sau khi người đó đã qua đời. Ví dụ: "Còn lưu giữ được bút tích của nhà văn."
Từ liên quan
bút pháp
Cách sử dụng các phương tiện biểu hiện (ngôn ngữ, đường nét, màu sắc, hình khối, v.v.) để phản ánh thực tế và thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.
bút sa gà chết
Câu châm ngôn chỉ việc viết ra điều gì đó mà không thể thay đổi hay rút lại được, thường là liên quan đến những việc đã xảy ra.
bút toán
Bản ghi chép về tình hình thu chi, thường do kế toán thực hiện, trong một xí nghiệp hoặc cơ quan.
bút điện
Dụng cụ hình dạng như một cây bút, dùng để phát hiện sự có mặt của dòng điện.
bút đàm
Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ.
băm
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ số ba mươi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.