bunker
Định nghĩa
Nghĩa 1: bunker (Danh từ)
Công sự phòng thủ kiên cố được xây dựng chìm dưới mặt đất.
- 1."Trong chiến tranh, nhiều quân đội xây dựng bunkers để bảo vệ lính khỏi đạn bom."
- 2."Bunker được trang bị đầy đủ hệ thống thông gió và nước sinh hoạt."
Nghĩa 2: bunker (Danh từ)
Thùng lớn có hình trụ hoặc hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu.
- 1."Nhà máy sử dụng nhiều bunker để lưu trữ nguyên liệu thô."
- 2."Bunker chứa thức ăn chăn nuôi cần phải được vệ sinh định kỳ."
Lưu ý khi sử dụng "bunker"
Lưu ý về danh từ
"bunker" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bunker" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bunker"
bunker là danh từ trong tiếng Việt. Công sự phòng thủ kiên cố được xây dựng chìm dưới mặt đất. Ví dụ: "Trong chiến tranh, nhiều quân đội xây dựng bunkers để bảo vệ lính khỏi đạn bom."
Từ liên quan
bung búng
(miệng) phồng lên do đang ngậm nhai vật gì đó, không thể mở ra được.
bung bủng
Từ dùng để miêu tả nước da có vẻ ngoài hơi bủng.
bung xung
Vật dùng để đỡ tên đạn trong trận chiến xưa; thường được dùng để chỉ những người bị lợi dụng hoặc phải chịu đựng thay cho người khác.
buôn
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng, thường có đời sống độc lập về nhiều mặt.
buôn buốt
Cảm giác hơi buốt, thường khi thời tiết lạnh hoặc khi tiếp xúc với vật lạnh.
buôn bán
Hành động mua và bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.