bưu cục
Định nghĩa
Nghĩa 1: bưu cục (Danh từ)
Cơ sở nơi diễn ra các hoạt động và giao dịch của bưu điện.
- 1."Tôi đến bưu cục để gửi bưu phẩm."
- 2."Bưu cục gần nhà tôi rất tiện lợi cho việc gửi hàng."
Lưu ý khi sử dụng "bưu cục"
Lưu ý về danh từ
"bưu cục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bưu cục"
bưu cục là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở nơi diễn ra các hoạt động và giao dịch của bưu điện. Ví dụ: "Tôi đến bưu cục để gửi bưu phẩm."
Từ liên quan
bưng tai giả điếc
Hành động cố tình không nghe không thấy, thường để tránh phải đối mặt với sự thật hoặc trách nhiệm.
bưu chánh
Từ cũ chỉ về dịch vụ liên quan đến chuyển phát thư tín, bưu phẩm.
bưu chính
Bộ phận trong ngành bưu điện, chịu trách nhiệm chuyển phát thư từ, báo chí, bưu phẩm và bưu kiện.
bưu gửi
Thư từ hoặc bưu kiện được gửi qua hệ thống bưu điện.
bưu kiện
Kiện hàng được gửi qua dịch vụ bưu chính.
bưu phí
Tiền phí phải trả cho dịch vụ gửi hàng qua bưu điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.