bụng nhụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bụng nhụng (Tính từ)
Từ mô tả đặc điểm mềm mại và nhão, thường dùng để chỉ thịt.
- 1."Miếng thịt bụng nhụng."
- 2."Cái sườn này rất bụng nhụng, không có độ giòn."
- 3."Các món ăn làm từ thịt bụng nhụng ăn rất ngon."
Lưu ý khi sử dụng "bụng nhụng"
Lưu ý về tính từ
"bụng nhụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bụng nhụng"
bụng nhụng là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả đặc điểm mềm mại và nhão, thường dùng để chỉ thịt. Ví dụ: "Miếng thịt bụng nhụng."
Từ liên quan
bụng dưới
Phần dưới của bụng người, từ rốn trở xuống.
bụng dạ
Bụng và dạ của con người, thường được coi là biểu tượng cho những ý nghĩ sâu kín, chưa được bộc lộ ra, liên quan đến người khác hoặc các vấn đề trong cuộc sống.
bụng làm dạ chịu
Nghĩa là chấp nhận và chịu đựng những khó khăn hoặc cực nhọc mà không phản ánh ra bên ngoài.
bụt
Tên gọi dân gian chỉ Phật.
bụt mọc
Thạch nhũ trong hang động có hình dáng giống như tượng Phật.
bủ
Từ (trong phương ngữ) dùng để gọi người già cả với sự kính trọng và thân mật, tương tự như 'lão' hay 'cụ'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.