buồn ngủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: buồn ngủ (Tính từ)
Ở trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay.
- 1."Thức khuya nên buồn ngủ."
- 2."Cơn buồn ngủ ập đến."
- 3."Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy buồn ngủ."
- 4."Trời mát quá, làm tôi buồn ngủ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "buồn ngủ"
Lưu ý về tính từ
"buồn ngủ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "buồn ngủ"
buồn ngủ là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay. Ví dụ: "Thức khuya nên buồn ngủ."
Từ liên quan
buồn bực
Cảm giác buồn chán, khó chịu, và bứt rứt trong lòng.
buồn cười
Từ diễn tả sự hài hước, khó có thể nhịn cười.
buồn hiu
Thể hiện sự buồn bã với vẻ cô đơn, lặng lẽ.
buồn nôn
Trong trạng thái cảm thấy muốn nôn mửa.
buồn phiền
Cảm giác buồn bã và lo lắng, không yên lòng.
buồn rười rượi
Mô tả tâm trạng buồn bã, ảm đạm, thường kèm theo cảm giác khó chịu hoặc trĩu nặng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.