bút pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bút pháp (Danh từ)

Cách sử dụng các phương tiện biểu hiện (ngôn ngữ, đường nét, màu sắc, hình khối, v.v.) để phản ánh thực tế và thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Tác giả đã sử dụng bút pháp tả thực."
  • 2."Bút pháp ấn tượng giúp tác phẩm trở nên sinh động hơn."
  • 3."Trong bút pháp trừu tượng, cảm xúc được thể hiện thông qua hình ảnh và màu sắc."

Lưu ý khi sử dụng "bút pháp"

Lưu ý về danh từ

"bút pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bút pháp"

bút pháp là danh từ trong tiếng Việt. Cách sử dụng các phương tiện biểu hiện (ngôn ngữ, đường nét, màu sắc, hình khối, v.v.) để phản ánh thực tế và thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: "Tác giả đã sử dụng bút pháp tả thực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này