bùng bùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùng bùng (Tính từ)
(lửa cháy) lớn và mạnh mẽ, diễn tả sức lan tỏa của ngọn lửa.
- 1."Ngọn lửa bùng bùng bốc lên."
- 2."Lửa trong lò cháy bùng bùng sáng rực."
- 3."Cảnh rừng bùng bùng cháy khiến mọi người hoảng hốt."
Lưu ý khi sử dụng "bùng bùng"
Lưu ý về tính từ
"bùng bùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bùng bùng"
bùng bùng là tính từ trong tiếng Việt. (lửa cháy) lớn và mạnh mẽ, diễn tả sức lan tỏa của ngọn lửa. Ví dụ: "Ngọn lửa bùng bùng bốc lên."
Từ liên quan
bùn non
Bùn lỏng hình thành một lớp mỏng trên bề mặt đất hoặc nước.
bùng
Bốc lên nhanh và mạnh mẽ.
bùng binh
Vòng tròn được xây dựng cao, thường có hoa và cây cảnh bên trong, nằm giữa các ngả đường để làm mốc cho xe cộ lưu thông.
bùng bục
Dễ bị bục ra, thường dùng để chỉ chất liệu hoặc đồ vật.
bùng nhùng
Từ chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ hoặc rối rắm.
bùng nổ
Phát sinh một cách mạnh mẽ và đột ngột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.