buông lơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: buông lơi (Động từ)
Thả lỏng, nới lỏng, không nắm chặt và thường xuyên duy trì được sự kiểm soát.
- 1."Tóc buông lơi theo gió."
- 2."Buông lơi mình vào cờ bạc, rượu chè."
- 3."Cô ấy buông lơi những dự định của mình để tận hưởng cuộc sống."
- 4."Anh ta buông lơi nhiệm vụ, không còn quan tâm đến công việc."
Lưu ý khi sử dụng "buông lơi"
Lưu ý về động từ
"buông lơi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "buông lơi"
buông lơi là động từ trong tiếng Việt. Thả lỏng, nới lỏng, không nắm chặt và thường xuyên duy trì được sự kiểm soát. Ví dụ: "Tóc buông lơi theo gió."
Từ liên quan
buôn thúng bán mẹt
Chỉ việc làm ăn buôn bán nhỏ lẻ, thường trong những chợ truyền thống, không có quy mô lớn.
buôn thần bán thánh
Chỉ hành vi lừa gạt, thao túng người khác, thường để phục vụ lợi ích cá nhân.
buông
Để cho âm thanh phát ra từng tiếng một, nghe như những âm thanh tự nhiên rơi vào khoảng không.
buông lỏng
Không siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo và tự do.
buông tha
Để cho ai hoặc cái gì thoát ra khỏi, không còn liên hệ hay tác động đến nữa.
buông thõng
Cách nói (ít dùng) tương tự buông xõng, thường chỉ sự để lơ lửng hoặc không chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.