bút đàm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bút đàm (Động từ)
Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ.
- 1."Bút đàm với người điếc."
- 2."Họ thường bút đàm qua thư từ để giữ liên lạc."
- 3."Chúng tôi quyết định bút đàm về các vấn đề quan trọng qua nhật ký."
Lưu ý khi sử dụng "bút đàm"
Lưu ý về động từ
"bút đàm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bút đàm"
bút đàm là động từ trong tiếng Việt. Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ. Ví dụ: "Bút đàm với người điếc."
Từ liên quan
bút toán
Bản ghi chép về tình hình thu chi, thường do kế toán thực hiện, trong một xí nghiệp hoặc cơ quan.
bút tích
Nét chữ viết hoặc bản viết tay của một người nào đó, thường lưu lại sau khi người đó đã qua đời.
bút điện
Dụng cụ hình dạng như một cây bút, dùng để phát hiện sự có mặt của dòng điện.
băm
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ số ba mươi.
băm bổ
Nói dằn mạnh từng tiếng một, thể hiện sự tức giận.
băm vằm
Hành động băm nát, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chửi mắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.