buôn dân bán nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: buôn dân bán nước (Danh từ)

Người lợi dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để trục lợi cá nhân, thường là bằng cách gây hại cho lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hắn là kẻ buôn dân bán nước, luôn tìm cách làm hại đất nước để thu lợi."
  • 2."Người dân cần phải lên tiếng chống lại những kẻ buôn dân bán nước để bảo vệ tương lai của mình."
  • 3."Chúng ta không thể để những kẻ buôn dân bán nước tiếp tục lộng hành trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "buôn dân bán nước"

Lưu ý về danh từ

"buôn dân bán nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "buôn dân bán nước"

buôn dân bán nước là danh từ trong tiếng Việt. Người lợi dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để trục lợi cá nhân, thường là bằng cách gây hại cho lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng. Ví dụ: "Hắn là kẻ buôn dân bán nước, luôn tìm cách làm hại đất nước để thu lợi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này