bụng dưới
Định nghĩa
Nghĩa 1: bụng dưới (Danh từ)
Phần dưới của bụng người, từ rốn trở xuống.
- 1."Tôi cảm thấy đau ở bụng dưới."
- 2."Khi mang thai, phụ nữ thường cảm thấy khó chịu ở bụng dưới."
Lưu ý khi sử dụng "bụng dưới"
Lưu ý về danh từ
"bụng dưới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bụng dưới"
bụng dưới là danh từ trong tiếng Việt. Phần dưới của bụng người, từ rốn trở xuống. Ví dụ: "Tôi cảm thấy đau ở bụng dưới."
Từ liên quan
bụm
Hành động chúm miệng hoặc môi lại.
bụng
Phần phình to ở giữa của một số vật.
bụng bảo dạ
Sự phản ánh nội tâm, những suy nghĩ, ý định, hoặc cảm xúc mà một người giữ kín trong lòng.
bụng dạ
Bụng và dạ của con người, thường được coi là biểu tượng cho những ý nghĩ sâu kín, chưa được bộc lộ ra, liên quan đến người khác hoặc các vấn đề trong cuộc sống.
bụng làm dạ chịu
Nghĩa là chấp nhận và chịu đựng những khó khăn hoặc cực nhọc mà không phản ánh ra bên ngoài.
bụng nhụng
Từ mô tả đặc điểm mềm mại và nhão, thường dùng để chỉ thịt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.