bút hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bút hiệu (Danh từ)
Tên riêng được sử dụng để ghi tên tác giả trong các tác phẩm viết, vẽ.
- 1."Hoàng Ngọc Phách có bút hiệu Song An."
- 2."Nhiều tác giả nổi tiếng thường sử dụng bút hiệu để bảo vệ danh tính."
- 3."Bút hiệu của nhà thơ Xuân Diệu là Lưu Trọng Lư."
Lưu ý khi sử dụng "bút hiệu"
Lưu ý về danh từ
"bút hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bút hiệu"
bút hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Tên riêng được sử dụng để ghi tên tác giả trong các tác phẩm viết, vẽ. Ví dụ: "Hoàng Ngọc Phách có bút hiệu Song An."
Từ liên quan
bút chổi
Dụng cụ vẽ hoặc viết có đầu giống như chổi, thường dùng để tô màu hoặc tạo các nét vẽ đặc biệt.
bút danh
Tên riêng mà tác giả sử dụng để ký tên vào tác phẩm của mình, đặc biệt trong lĩnh vực văn chương và báo chí.
bút dạ
Bút có ngòi được làm từ dạ, gắn ở đầu một ống chứa mực dầu.
bút kí
Thể ghi chép lại những điều tai nghe, mắt thấy, cùng với những nhận xét và cảm xúc của người viết về các hiện tượng trong cuộc sống.
bút lông
Bút có ngòi làm bằng một túm lông mềm, đầu nhọn, thường được sử dụng để viết chữ Hán hoặc để vẽ.
bút lục
Bản ghi hoặc tài liệu ghi chép lại một sự việc, thông tin diễn ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.