bướu giáp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bướu giáp (Danh từ)

Một loại bướu nằm ở vùng cổ, thường do sự rối loạn hormone hoặc thiếu iodine.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị gái tôi bị bướu giáp nên phải đi khám bác sĩ thường xuyên."
  • 2."Nhiều người trên thế giới có nguy cơ mắc bướu giáp do thiếu hụt dinh dưỡng."
  • 3."Bác sĩ đã giải thích cho tôi biết về những triệu chứng của bệnh bướu giáp."

Lưu ý khi sử dụng "bướu giáp"

Lưu ý về danh từ

"bướu giáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bướu giáp"

bướu giáp là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bướu nằm ở vùng cổ, thường do sự rối loạn hormone hoặc thiếu iodine. Ví dụ: "Chị gái tôi bị bướu giáp nên phải đi khám bác sĩ thường xuyên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này