bướu giáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: bướu giáp (Danh từ)
Một loại bướu nằm ở vùng cổ, thường do sự rối loạn hormone hoặc thiếu iodine.
- 1."Chị gái tôi bị bướu giáp nên phải đi khám bác sĩ thường xuyên."
- 2."Nhiều người trên thế giới có nguy cơ mắc bướu giáp do thiếu hụt dinh dưỡng."
- 3."Bác sĩ đã giải thích cho tôi biết về những triệu chứng của bệnh bướu giáp."
Lưu ý khi sử dụng "bướu giáp"
Lưu ý về danh từ
"bướu giáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bướu giáp"
bướu giáp là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bướu nằm ở vùng cổ, thường do sự rối loạn hormone hoặc thiếu iodine. Ví dụ: "Chị gái tôi bị bướu giáp nên phải đi khám bác sĩ thường xuyên."
Từ liên quan
bướp
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như bươm.
bướu
Chỗ lồi lớn một cách bất thường trên thân cây gỗ.
bướu cổ
Tên gọi thông thường của bướu giáp, một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự phình to của tuyến giáp.
bưởi
Cây trái có hoa màu trắng thơm, mang quả tròn lớn, chia thành nhiều múi với tép mọng nước, vị có thể chua hoặc ngọt.
bưởi đào
Quả bưởi có múi và tép màu hồng, nổi bật với hương vị thơm ngon.
bưởi đường
Bưởi có quả hình giống quả lê, với vị ngọt đặc trưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.