bướp
Định nghĩa
Nghĩa 1: bướp (Tính từ)
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như bươm.
- 1."Bươm, gió thổi làm cây cối lay động."
- 2."Chiếc áo rách bướp, cần phải vá lại ngay."
Lưu ý khi sử dụng "bướp"
Lưu ý về tính từ
"bướp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bướp"
bướp là tính từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như bươm. Ví dụ: "Bươm, gió thổi làm cây cối lay động."
Từ liên quan
bướm ong
(Từ cũ, Văn chương) biểu thị sự nhẹ nhàng, lãng mạn như ong bướm.
bướng
Tính từ chỉ sự khó bảo, không chịu nghe lời, luôn theo ý mình một cách cứng đầu.
bướng bỉnh
Từ chỉ tính cách cứng đầu, không nghe lời, và thường xuyên kháng cự lại sự thuyết phục.
bướu
Chỗ lồi lớn một cách bất thường trên thân cây gỗ.
bướu cổ
Tên gọi thông thường của bướu giáp, một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự phình to của tuyến giáp.
bướu giáp
Một loại bướu nằm ở vùng cổ, thường do sự rối loạn hormone hoặc thiếu iodine.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.