buôn thần bán thánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: buôn thần bán thánh (Động từ)
Chỉ hành vi lừa gạt, thao túng người khác, thường để phục vụ lợi ích cá nhân.
- 1."Anh ta luôn buôn thần bán thánh để kiếm lợi trên sự thiếu hiểu biết của người khác."
- 2."Mỗi khi có ai đó đưa ra lời hứa, tôi luôn nghi ngờ họ có đang buôn thần bán thánh không."
- 3."Người đó không ngần ngại buôn thần bán thánh chỉ để có chút tiền trong tay."
Nghĩa 2: buôn thần bán thánh (Danh từ)
Hành động hoặc trạng thái của việc lừa gạt và lợi dụng người khác.
- 1."Buôn thần bán thánh không phải là cách làm ăn chính đáng."
- 2."Trong xã hội, có rất nhiều người tham gia vào buôn thần bán thánh để trục lợi."
- 3."Chúng ta cần cảnh giác với những chiêu trò buôn thần bán thánh hay gặp trong cuộc sống hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "buôn thần bán thánh"
Lưu ý về động từ
"buôn thần bán thánh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"buôn thần bán thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "buôn thần bán thánh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "buôn thần bán thánh"
buôn thần bán thánh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành vi lừa gạt, thao túng người khác, thường để phục vụ lợi ích cá nhân. Ví dụ: "Anh ta luôn buôn thần bán thánh để kiếm lợi trên sự thiếu hiểu biết của người khác."
Từ liên quan
buôn phấn bán son
Hành động bán mỹ phẩm, nhất là đồ trang điểm như phấn và son môi.
buôn thúng bán bưng
Hành động buôn bán, kinh doanh hàng hóa trong một hoạt động thương mại không chính thức, thường diễn ra ở chợ hoặc các khu vực đông người.
buôn thúng bán mẹt
Chỉ việc làm ăn buôn bán nhỏ lẻ, thường trong những chợ truyền thống, không có quy mô lớn.
buông
Để cho âm thanh phát ra từng tiếng một, nghe như những âm thanh tự nhiên rơi vào khoảng không.
buông lơi
Thả lỏng, nới lỏng, không nắm chặt và thường xuyên duy trì được sự kiểm soát.
buông lỏng
Không siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo và tự do.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.