bút nghiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bút nghiên (Danh từ)

(Từ cũ) Bút lông và nghiên mực của người viết chữ Hán trước đây; thường để chỉ chung việc học tập và sự nghiệp văn chương.

Ví dụ (3)
  • 1."Theo đòi bút nghiên."
  • 2.""Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt, Xếp bút nghiên theo việc đao cung.""
  • 3."Sau nhiều năm làm việc, anh quyết định trở lại với bút nghiên để theo đuổi đam mê văn học."

Lưu ý khi sử dụng "bút nghiên"

Lưu ý về danh từ

"bút nghiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bút nghiên"

bút nghiên là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Bút lông và nghiên mực của người viết chữ Hán trước đây; thường để chỉ chung việc học tập và sự nghiệp văn chương. Ví dụ: "Theo đòi bút nghiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này