buổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: buổi (Danh từ)
Khoảng thời gian nhất định khi một sự việc xảy ra.
- 1."Thân nhau từ buổi đầu gặp gỡ."
- 2."Nhớ buổi ra đi."
- 3."Vận nước gặp buổi suy vi."
- 4."Không quên buổi lễ tốt nghiệp đầy cảm xúc."
Lưu ý khi sử dụng "buổi"
Lưu ý về danh từ
"buổi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "buổi"
buổi là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian nhất định khi một sự việc xảy ra. Ví dụ: "Thân nhau từ buổi đầu gặp gỡ."
Từ liên quan
buồng trứng
Bộ phận trong cơ thể phụ nữ hoặc động vật cái, có chức năng sản sinh ra trứng.
buồng tối
Buồng kín trong thiết bị quang học, cho phép ánh sáng đi vào khi thiết bị hoạt động.
buồng đào
(Từ cũ, văn chương) từ dùng để chỉ buồng riêng của con gái, tương tự như buồng khuê.
buổi mai
Thời điểm vào sáng sớm.
buổi đực buổi cái
Một cách diễn đạt để chỉ những ngày đặc biệt hoặc sự kiện không thường xuyên, có thể mang tính chất vui vẻ hoặc tạm thời.
buộc
Bắt buộc phải nhận hoặc chịu đựng điều không mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.