buồng lái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: buồng lái (Danh từ)

Buồng dành cho người lái trong một số loại phương tiện vận tải hoặc máy móc.

Ví dụ (3)
  • 1."Buồng lái của máy bay."
  • 2."Trong buồng lái của tàu hỏa, người lái có thể điều khiển và giám sát hành trình."
  • 3."Buồng lái của xe tải rất rộng rãi để tạo cảm giác thoải mái cho tài xế."

Lưu ý khi sử dụng "buồng lái"

Lưu ý về danh từ

"buồng lái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "buồng lái"

buồng lái là danh từ trong tiếng Việt. Buồng dành cho người lái trong một số loại phương tiện vận tải hoặc máy móc. Ví dụ: "Buồng lái của máy bay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này