bước ngoặt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bước ngoặt (Danh từ)

Sự thay đổi quan trọng và căn bản, đánh dấu sự chuyển từ giai đoạn hoặc tình thế này sang một giai đoạn hoặc tình thế khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Bước ngoặt lịch sử."
  • 2."Một quyết định có tính bước ngoặt."
  • 3."Cuộc bầu cử năm nay được xem là bước ngoặt trong chính trị đất nước."
  • 4."Hôn nhân là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời mỗi người."

Lưu ý khi sử dụng "bước ngoặt"

Lưu ý về danh từ

"bước ngoặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bước ngoặt"

bước ngoặt là danh từ trong tiếng Việt. Sự thay đổi quan trọng và căn bản, đánh dấu sự chuyển từ giai đoạn hoặc tình thế này sang một giai đoạn hoặc tình thế khác. Ví dụ: "Bước ngoặt lịch sử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này