buộc tội

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: buộc tội (Động từ)

Hành động chỉ định một ai đó chịu trách nhiệm về một tội danh, yêu cầu họ thừa nhận hoặc chấp nhận hình phạt.

Ví dụ (4)
  • 1."Chứng cớ không đủ để buộc tội."
  • 2."Lời buộc tội đanh thép."
  • 3."Cảnh sát đã quyết định buộc tội anh ta vì những bằng chứng rõ ràng."
  • 4."Luật sư của anh ấy đang tìm cách bác bỏ mọi buộc tội."

Lưu ý khi sử dụng "buộc tội"

Lưu ý về động từ

"buộc tội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "buộc tội"

buộc tội là động từ trong tiếng Việt. Hành động chỉ định một ai đó chịu trách nhiệm về một tội danh, yêu cầu họ thừa nhận hoặc chấp nhận hình phạt. Ví dụ: "Chứng cớ không đủ để buộc tội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này