bướm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bướm (Danh từ)
Tên gọi thông thường của loài côn trùng có cánh và thường có màu sắc rực rỡ.
- 1."Bắt bướm trừ sâu."
- 2."Hôm nay, tôi thấy nhiều bướm bay xung quanh hoa."
- 3."Bướm thường xuất hiện vào mùa xuân."
Nghĩa 2: bướm (Danh từ)
Âm hộ của trẻ em.
Lưu ý khi sử dụng "bướm"
Lưu ý về danh từ
"bướm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bướm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bướm"
bướm là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi thông thường của loài côn trùng có cánh và thường có màu sắc rực rỡ. Ví dụ: "Bắt bướm trừ sâu."
Từ liên quan
bước đi
Hành động tiến triển hoặc cách thức thực hiện trong từng giai đoạn.
bước đường
Đoạn đường di chuyển hoặc giai đoạn mà một người trải qua trong cuộc sống.
bước đầu
Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó, thường chưa hoàn tất.
bướm chán ong chường
Hình ảnh của một cá nhân hay người nào đó không muốn tham gia vào hoạt động nào đó, thường là trong tình bạn hay tình yêu.
bướm ong
(Từ cũ, Văn chương) biểu thị sự nhẹ nhàng, lãng mạn như ong bướm.
bướng
Tính từ chỉ sự khó bảo, không chịu nghe lời, luôn theo ý mình một cách cứng đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.