bướm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bướm (Danh từ)

Tên gọi thông thường của loài côn trùng có cánh và thường có màu sắc rực rỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bắt bướm trừ sâu."
  • 2."Hôm nay, tôi thấy nhiều bướm bay xung quanh hoa."
  • 3."Bướm thường xuất hiện vào mùa xuân."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bướm (Danh từ)

Âm hộ của trẻ em.

Lưu ý khi sử dụng "bướm"

Lưu ý về danh từ

"bướm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bướm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bướm"

bướm là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi thông thường của loài côn trùng có cánh và thường có màu sắc rực rỡ. Ví dụ: "Bắt bướm trừ sâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này