buộc lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: buộc lòng (Tính từ)
Ở trong tình thế buộc phải làm hoặc chấp nhận điều gì đó mặc dù không muốn.
- 1."Buộc lòng ra đi."
- 2."Bị ép nên buộc lòng phải nhận."
- 3."Cô ấy buộc lòng chấp nhận lời xin lỗi."
- 4."Tôi buộc lòng phải từ bỏ kế hoạch ban đầu."
Lưu ý khi sử dụng "buộc lòng"
Lưu ý về tính từ
"buộc lòng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "buộc lòng"
buộc lòng là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong tình thế buộc phải làm hoặc chấp nhận điều gì đó mặc dù không muốn. Ví dụ: "Buộc lòng ra đi."
Từ liên quan
buộc
Bắt buộc phải nhận hoặc chịu đựng điều không mong muốn.
buộc chỉ chân voi
Một loại hình thức thiết kế, mang tính chất truyền thống trong các hoạt động văn hóa hoặc lễ hội, liên quan đến việc tạo hình cho chân voi bằng chỉ.
buộc chỉ cổ tay
Hành động dùng một đoạn dây hoặc chỉ để buộc xung quanh cổ tay, thường để giữ chặt một vật như vòng tay, đồng hồ hay đồ trang sức.
buộc tội
Hành động chỉ định một ai đó chịu trách nhiệm về một tội danh, yêu cầu họ thừa nhận hoặc chấp nhận hình phạt.
buột
Ra khỏi nơi ở một cách tự nhiên, không còn bị giữ lại.
buột miệng
Thốt ra một cách tự nhiên, không kịp kìm nén lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.