bưu thiếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bưu thiếp (Danh từ)

Thiếp được sử dụng để gửi qua bưu điện, thường chứa lời chúc hoặc thông điệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Gửi bưu thiếp chúc mừng năm mới."
  • 2."Tôi đã nhận được bưu thiếp từ bạn trong kỳ nghỉ."
  • 3."Bưu thiếp này thật đẹp, có hình ảnh của phong cảnh nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "bưu thiếp"

Lưu ý về danh từ

"bưu thiếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bưu thiếp"

bưu thiếp là danh từ trong tiếng Việt. Thiếp được sử dụng để gửi qua bưu điện, thường chứa lời chúc hoặc thông điệp. Ví dụ: "Gửi bưu thiếp chúc mừng năm mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này