bước thấp bước cao

Phó từĐộng từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: bước thấp bước cao (Phó từ)

Mô tả hành động đi lại với các bước chân không đều, có thể là nhanh hay chậm, giống như một cách di chuyển không đồng nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi bộ trong công viên, tôi thường bước thấp bước cao để tránh những viên đá lớn."
  • 2."Trẻ em thường thích chạy bước thấp bước cao khi chơi đùa ở sân chơi."
  • 3."Cô ấy bước thấp bước cao khi vui mừng được gặp lại bạn cũ."
2
Động từ

Nghĩa 2: bước thấp bước cao (Động từ)

Chỉ hành động di chuyển với các bước không đều, thường mang tính chất vui vẻ hoặc diễn đạt một cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi cùng nhau bước thấp bước cao trên đường về nhà sau buổi tiệc."
  • 2."Bé gái cười tươi khi bước thấp bước cao theo mẹ vào siêu thị."
  • 3."Anh ấy bước thấp bước cao nhanh chóng khi nghe tin vui."

Lưu ý khi sử dụng "bước thấp bước cao"

Lưu ý về động từ

"bước thấp bước cao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bước thấp bước cao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bước thấp bước cao"

bước thấp bước cao là phó từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả hành động đi lại với các bước chân không đều, có thể là nhanh hay chậm, giống như một cách di chuyển không đồng nhất. Ví dụ: "Khi đi bộ trong công viên, tôi thường bước thấp bước cao để tránh những viên đá lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này