bước nhảy vọt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bước nhảy vọt (Danh từ)

Sự thay đổi căn bản về chất trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng, là kết quả của những thay đổi về lượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Công nghệ thông tin đã tạo ra bước nhảy vọt trong cách mà chúng ta giao tiếp."
  • 2."Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế đã đưa đất nước đến bước nhảy vọt về chất lượng cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "bước nhảy vọt"

Lưu ý về danh từ

"bước nhảy vọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bước nhảy vọt"

bước nhảy vọt là danh từ trong tiếng Việt. Sự thay đổi căn bản về chất trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng, là kết quả của những thay đổi về lượng. Ví dụ: "Công nghệ thông tin đã tạo ra bước nhảy vọt trong cách mà chúng ta giao tiếp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này