buổi đực buổi cái
Định nghĩa
Nghĩa 1: buổi đực buổi cái (Danh từ)
Một cách diễn đạt để chỉ những ngày đặc biệt hoặc sự kiện không thường xuyên, có thể mang tính chất vui vẻ hoặc tạm thời.
- 1."Hôm nay là một buổi đực buổi cái, vì gia đình tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật."
- 2."Chúng tôi có một buổi đực buổi cái vào cuối tuần này để gặp gỡ bạn bè."
- 3."Đây là một buổi đực buổi cái mà cả nhóm cùng nhau đi du lịch sau lịch học căng thẳng."
Nghĩa 2: buổi đực buổi cái (Tính từ)
Chỉ sự không ổn định, tạm thời hoặc không cố định của một sự kiện hay tình huống nào đó.
- 1."Buổi đực buổi cái này khiến tôi cảm thấy hứng thú vì nó không giống những buổi khác."
- 2."Cô ấy thích những buổi đực buổi cái như vậy vì chúng mang lại trải nghiệm mới mẻ."
- 3."Chúng ta hãy tận dụng những buổi đực buổi cái để thử sức với những điều mới."
Lưu ý khi sử dụng "buổi đực buổi cái"
Lưu ý về tính từ
"buổi đực buổi cái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"buổi đực buổi cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "buổi đực buổi cái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "buổi đực buổi cái"
buổi đực buổi cái là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một cách diễn đạt để chỉ những ngày đặc biệt hoặc sự kiện không thường xuyên, có thể mang tính chất vui vẻ hoặc tạm thời. Ví dụ: "Hôm nay là một buổi đực buổi cái, vì gia đình tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật."
Từ liên quan
buồng đào
(Từ cũ, văn chương) từ dùng để chỉ buồng riêng của con gái, tương tự như buồng khuê.
buổi
Khoảng thời gian nhất định khi một sự việc xảy ra.
buổi mai
Thời điểm vào sáng sớm.
buộc
Bắt buộc phải nhận hoặc chịu đựng điều không mong muốn.
buộc chỉ chân voi
Một loại hình thức thiết kế, mang tính chất truyền thống trong các hoạt động văn hóa hoặc lễ hội, liên quan đến việc tạo hình cho chân voi bằng chỉ.
buộc chỉ cổ tay
Hành động dùng một đoạn dây hoặc chỉ để buộc xung quanh cổ tay, thường để giữ chặt một vật như vòng tay, đồng hồ hay đồ trang sức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.