bưu kiện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bưu kiện (Danh từ)

Kiện hàng được gửi qua dịch vụ bưu chính.

Ví dụ (3)
  • 1."Giấy báo nhận bưu kiện."
  • 2."Tôi đã nhận được bưu kiện từ bạn."
  • 3."Bưu kiện này cần được giao trong ngày."

Lưu ý khi sử dụng "bưu kiện"

Lưu ý về danh từ

"bưu kiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bưu kiện"

bưu kiện là danh từ trong tiếng Việt. Kiện hàng được gửi qua dịch vụ bưu chính. Ví dụ: "Giấy báo nhận bưu kiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này