Từ vựng vần X (trang 1/5)
Tổng 885 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "X". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- xMột chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, đứng sau chữ cái 'w' và trước chữ cái 'y'.
- x-quangTia X, là loại bức xạ điện từ được sử dụng trong y học để chẩn đoán và điều trị.
- x,xMột ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để chỉ một thực thể hoặc khái niệm nào đó.
- xaDụng cụ thô sơ được quay bằng tay, dùng để kéo sợi, đánh ống hoặc đánh suốt.
- xạTình trạng xạ, nơi gắn với các đường chéo trong một khối, đặc biệt là trong môn thể thao bắn súng hoặc bắn cung.
- xáTha thứ, miễn cho ai đó, không bắt buộc phải chịu trách nhiệm hay hình phạt.
- xàTừ chỉ các loại xà như xà đơn, xà kép, hoặc xà lệch (nói tắt).
- xãĐơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn, thường bao gồm một số thôn.
- xảLàm cho một khối lượng lớn tuôn ra nhanh chóng.
- xà bần(Phương ngữ, Khẩu ngữ) đồ phế thải như gạch, ngói, vôi, vữa, và các vật liệu khác từ các công trình xây dựng.
- xà bengThanh sắt cứng dài, có đầu nhọn hoặc bẹt, được sử dụng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy các vật nặng.
- xa bô chêCách gọi khác của hồng xiêm, một loại quả có vị ngọt và thơm.
- xà bông(Phương ngữ) Từ chỉ xà phòng, dùng để rửa tay hoặc tắm.
- xa-ca-rinMột loại cá biển, thường sống ở vùng nước sâu, có thân dài và thịt chắc.
- xa cáchTách biệt, không còn sự gần gũi hoặc hòa nhập.
- xà cạpMiếng vải dài dùng để quấn quanh ống chân hoặc bên ngoài ống quần, giúp gọn gàng và bảo vệ chân khi làm việc.
- xa chạy cao bayThực hiện hành động di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ trên không, thường mang tính vui chơi hoặc thể thao.
- xà cột(Khẩu ngữ) Từ chỉ một kiểu quản lý, kiểm soát khi làm việc, thường là bất hợp pháp.
- xà cừCây gỗ lớn thuộc họ xoan, có lá kép hình lông chim và quả tròn với hạt có cánh. Gỗ xà cừ có màu nâu đỏ, rắn chắc, thớ gỗ xoắn, thường được sử dụng để đóng thuyền và chế tạo gỗ dán.
- xã đoànBan chấp hành của tổ chức đoàn thanh niên tại cấp xã.
- xà đơnDụng cụ thể dục bao gồm một thanh tròn cứng chắc, được gắn chắc chắn vào hai cột.
- xả đôngLàm cho thực phẩm tan chảy hoặc trở về trạng thái không còn bị đông cứng do được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
- xa gầnMang ý nghĩa tương tự như 'gần xa', chỉ sự khác biệt về khoảng cách.
- xa giáMột vị trí hoặc nơi chốn xa xôi, hẻo lánh, thường được dùng để chỉ những khu vực không dễ dàng tiếp cận.
- xã giaoSự giao tiếp bình thường trong xã hội.
- xà gồThanh vật liệu cứng, chắc, được đặt trên vì kèo nhằm nâng đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái.
- xa hoaQuá mức sang trọng và thể hiện tính chất phô trương một cách lạm dụng.
- xã hộiTập hợp những người có địa vị kinh tế, chính trị và những lợi ích, hình thức sinh hoạt tương đồng.
- xả hơi(Khẩu ngữ) Nghỉ ngơi không làm việc để giảm bớt căng thẳng và phục hồi năng lượng.
- xã hội chủ nghĩaChủ nghĩa xã hội, một phương thức quản lý nhà nước nhằm đáp ứng lợi ích của đông đảo nhân dân, bao gồm cả chủ nghĩa xã hội thực chất và chủ nghĩa xã hội hình thức.
- xã hội đenTập hợp những người chuyên thực hiện các hoạt động phi pháp như trộm cắp, buôn lậu, thuê mướn bạo lực, v.v., hoạt động một cách có tổ chức theo băng đảng, phe phái và theo luật lệ riêng.
- xã hội hoáBiến một lĩnh vực nào đó thành sự nghiệp chung của xã hội.
- xã hội họcKhoa học nghiên cứu các quá trình và quy luật phát triển của các hiện tượng trong đời sống xã hội.
- xạ hươngChất có mùi thơm đặc trưng được tiết ra từ hươu xạ và một số loài cầy, thường được sử dụng làm hương liệu hoặc làm thuốc.
- xà íchNgười điều khiển xe ngựa hoặc người lái xe ngựa.
- xà képDụng cụ thể dục bao gồm hai thanh tròn chắc chắn, song song và nằm ngang, được cố định vào bốn cột với độ cao bằng nhau.
- xa khơi(Văn chương) rất xa, như ở tận ngoài khơi.
- xạ kíchHành động bắn súng một cách tổng quát.
- xa lạHoàn toàn không phù hợp, trái với bản chất hay phong cách thông thường.
- xa lắcChỉ vị trí hoặc trạng thái ở xa, không gần.
- xa lắc xa lơCụm từ chỉ sự nhấn mạnh ý nghĩa của 'xa lắc', biểu thị sự không rõ ràng hoặc xa vời.
- xà láchCây thuộc họ với rau diếp, có lá nhỏ và quăn, thường cuộn lại với nhau, thường được dùng để ăn sống.
- xà lanTàu thuyền lớn chuyên chở hàng hóa, thường được dùng trong vận tải đường thủy.
- xả láng(Khẩu ngữ) chỉ việc tự do, buông thả trong các hoạt động mà không hề kiềm chế, nhằm tận hưởng hết mình.
- xa lăng lắcMang ý nghĩa như xa lắc xa lơ, thường chỉ sự không rõ ràng hoặc mơ hồ.
- xa lánhTránh xa, không muốn tiếp xúc hay có mối quan hệ với ai đó.
- xà lệchDụng cụ thể dục bao gồm hai thanh tròn, chắc chắn, nằm ngang và song song, với một thanh cao và một thanh thấp, được gắn chặt vào bốn cột.
- xa lìaRời bỏ một nơi, một người hoặc một điều gì đó mà mình đã gắn bó trước đây.
- xà limBuồng hẹp dùng để giam giữ một người tù riêng biệt.
- xa lộĐường lớn, rộng, thường được phân luồng cho xe đi theo một chiều với tốc độ cao.
- xa lộ thông tinMạng lưới các đường truyền thông tin với tốc độ cao và dung lượng lớn giữa các máy tính.
- xa lơ xa lắcMang nghĩa giống như xa lắc xa lơ, chỉ sự xa xôi, khó tới.
- xà lỏn(Phương ngữ) Quần xà lỏn là từ viết tắt để chỉ loại quần này.
- xa lôngBộ bàn ghế dùng để tiếp khách, thường có ghế lớn, chân thấp, và lưng tựa với tay đỡ.
- xã luậnBài viết chính thức trình bày quan điểm của tờ báo về một vấn đề thời sự quan trọng, thường được đăng ở trang nhất.
- xà mâuVũ khí cổ với cán dài, có lưỡi nhọn, dài và cong giống như hình dáng của con rắn.
- xa-mô-vaÁo khoác dày, thường được mặc trong mùa lạnh, thường làm bằng chất liệu cách nhiệt.
- xa ngái(Phương ngữ) có nghĩa là xa xôi, cách biệt.
- xà ngangThanh nằm ngang của khung thành, nối với hai cột dọc ở hai đầu.
- xà phòngChất dùng để giặt rửa, được chế tạo bằng cách cho một chất kiềm tác dụng với một chất béo.
- xa rờiTách biệt, không còn giữ mối quan hệ mật thiết với ai hoặc điều gì.
- xà rôngĐồ mặc truyền thống của một số dân tộc ở vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh từ thắt lưng trở xuống, được sử dụng bởi cả đàn ông và phụ nữ.
- xã tắc(Từ cũ) dùng để chỉ đất nước, tổ quốc.
- xa tanhHàng dệt có họa tiết dạng vân đoạn, mặt phải bóng mịn và đẹp.
- xa tắpĐược sử dụng để diễn tả sự rộng lớn và kéo dài vô tận đến mức không thể nhìn thấy rõ ràng.
- xa thẳmXa đến mức có cảm giác mờ mịt, chìm sâu vào không gian vô tận.
- xả thân(Từ cổ) chức vụ ở làng xã trong thời phong kiến, thường có thể mua bằng tiền, với quyền lực cao hơn nhiều so với nhiêu.
- xa thơm gần thốiDiễn tả tình trạng có mùi hương thơm khi còn mới và trở nên kém thú vị khi tiếp xúc với thời gian hoặc các yếu tố ảnh hưởng.
- xạ thủNgười thi đấu trong môn bắn súng.
- xà tíchDây chuyền thường làm bằng bạc, có hình dáng giống như một sợi dây xích, được phụ nữ thời xưa đeo ở thắt lưng như một món đồ trang sức.
- xa títXa lắm, đến mức mà mắt thường không thể nhìn thấy được.
- xá tội vong nhânLễ nghi tưởng niệm và cầu siêu cho các linh hồn đã khuất, nhằm cầu xin sự tha thứ và an nghỉ cho họ.
- xạ trịĐiều trị bệnh (thường là ung thư) bằng phương pháp chiếu tia bức xạ (như tia X, tia gamma, v.v.) vào vùng bị bệnh.
- xa vắngXa xôi và vắng vẻ, không có người hoặc hoạt động.
- xã viênThành viên của một hợp tác xã, tham gia vào các hoạt động chung và hưởng quyền lợi từ sự hợp tác.
- xa vờiQuá xa xôi, viển vông, không thực tế.
- xa vời vợiDiễn tả tính chất xa xôi, nhưng mạnh mẽ hơn so với 'xa vời'.
- xa xảTừ ít dùng để diễn tả trạng thái rời rạc hoặc phân tán.
- xa xaỞ cách một khoảng cách lớn hoặc không gần gũi.
- xa xămCó vẻ mơ màng, chìm đắm trong suy tư về một nơi xa xôi.
- xa xẩnTừ địa phương dùng để chỉ sự ngoa ngoắt, lòe loẹt, không thành thật.
- xà xẻo(Khẩu ngữ) chỉ hành động ăn bớt hoặc giảm thiểu một cách từ từ, thường dùng để nói về việc không trả đủ công sức hoặc giá trị cho ai đó.
- xa xỉTính từ mô tả sự tốn kém nhiều tiền một cách không cần thiết hoặc chưa thật sự cần thiết.
- xá xịNước giải khát có mùi thơm đặc trưng và vị ngọt.
- xa xỉ phẩmHàng hóa tiêu dùng có giá trị cao nhưng không cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
- xá xíuMón ăn được chế biến từ thịt lợn nạc, ướp với mắm muối hoặc xì dầu, cùng húng lìu, sau đó nướng chín.
- xa xôi(Cách nói) không đi thẳng vào vấn đề, mà mang tính chất gợi ý để người nghe tự suy ra và hiểu.
- xa xótTừ ít dùng, có nghĩa gần giống như xót xa.
- xa xưaThể hiện một thời đã qua rất lâu (nói chung).
- xắcTúi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường được làm bằng da, có thể cài kín miệng để bảo quản đồ vật.
- xấcTừ chỉ sự thiếu lễ độ, kiêu ngạo và khinh thường người khác.
- xạc(Khẩu ngữ) chỉ hành động mắng chửi một cách gay gắt.
- xácPhần vỏ hoặc bã còn lại của vật sau khi đã sử dụng.
- xác chếtThi thể của một sinh vật đã chết.
- xắc cốtTúi bằng vải dày hoặc da, được đeo bên mình để đựng giấy tờ, sổ sách và các vật dụng nhỏ khác.
- xác đángĐúng đắn và có sức thuyết phục, phù hợp với thực tế.
- xác địnhĐịnh rõ và vạch ra một cách hợp lý để thực hiện theo.
- xấc láoTừ diễn tả sự vô lễ, không tôn trọng hoặc coi thường người khác.
- xác lậpLập nên một cái gì đó dựa trên cơ sở vững chắc.
- xác minhThực hiện việc làm rõ sự thật thông qua thực tế và chứng cứ cụ thể.
- xác nhậnThừa nhận điều gì đó là đúng sự thật.
- xác như vờ(Khẩu ngữ) Diễn tả sự yếu ớt, không có sức sống hoặc sức khỏe.
- xác suấtSố đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên xảy ra.
- xác thịtThể xác của con người, thường được dùng để chỉ khoái lạc tầm thường.
- xác thựcĐúng sự thật, không có sai lệch nào.
- xác tínĐúng đắn, đáng tin cậy, được xác nhận rõ ràng.
- xác vờCùng cực về tài chính, ở vào tình trạng nghèo khổ, giống như những xác vờ trôi trên mặt nước.
- xạc xàoMô tả âm thanh giống như tiếng xào xạc.
- xác xơTừ mô tả tình trạng thiếu sức sống, khô cằn hoặc hư hại, giống như 'xơ xác'.
- xấc xượcTỏ ra vô lễ, khinh thường hoặc xúc phạm đến người có địa vị cao hơn.
- xáchTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động mang theo hoặc di chuyển một vật gì.
- xách méBị hiểu lầm hoặc không được công nhận đúng mức, thể hiện sự tự mãn.
- xài(Phương ngữ) dùng, tiêu tốn.
- xáiPhần bã thuốc phiện hoặc thuốc lào còn lại sau khi đã hút.
- xảiHành động đi bước dài, thường gặp trong việc di chuyển nhanh hoặc thể hiện sự tự tin.
- xài phí(Phương ngữ) sử dụng một cách phung phí, không tiết kiệm.
- xămLưới có mắt nhỏ, dùng để bắt tôm, tép, và cá nhỏ.
- xamTừ chỉ hành động xen thêm vào việc chính.
- xẩmNgười mù thường đi hát rong để kiếm sống.
- xámMàu sắc nằm giữa đen và trắng, giống như màu của tro.
- xảmMàu sắc của một vật nào đó trở nên xỉn, nhạt màu hơn, không còn tươi sáng như trước.
- xâm chiếmChiếm lĩnh hoàn toàn, chi phối sâu sắc cảm xúc, tâm tư của một người.
- xâm hạiHành động xâm phạm, gây tổn hại đến một cái gì đó.
- xâm lấnChiếm dần đất đai, lãnh thổ của người khác sát bên mình.
- xâm lăngCó nghĩa tương tự như xâm lược, chỉ hành động xâm chiếm lãnh thổ hoặc quyền lợi của một quốc gia khác.
- xâm lượcHành động cướp đoạt chủ quyền và lãnh thổ của một quốc gia khác thông qua vũ lực hoặc các thủ đoạn chính trị, kinh tế.
- xắm nắmNgập tràn sự phấn khởi, hối hả khi tham gia vào một hoạt động yêu thích.
- xám ngắtMàu xám không có sức sống, tạo cảm giác lạnh lẽo và u ám.
- xám ngoét(Khẩu ngữ) thường miêu tả màu sắc xỉn, tối, đặc biệt là trên da người.
- xâm nhậpNhập từ yếu tố bên ngoài và tác động, gây hại cho một đối tượng nào đó.
- xâm nhiễmHành động xâm nhập làm ảnh hưởng đến một cái gì đó, thường theo chiều hướng tiêu cực.
- xâm phạmHành động xâm lấn hoặc làm tổn hại đến quyền lợi, quyền sở hữu hoặc chủ quyền của người khác.
- xâm thựcHành động xâm lấn, làm tổn hại hoặc huỷ hoại một vùng đất hoặc một tài nguyên nào đó.
- xam xámCó màu sắc nhạt, gần giống màu xám.
- xăm xắmCó nghĩa tương tự như 'xăm xăm', diễn tả sự nhanh chóng, vội vàng.
- xâm xẩmMê hoặc, thương yêu đến mức không thể nói rõ được.
- xăm xămTừ dùng để gợi tả dáng đi nhanh và liên tục, nhằm thẳng tới nơi đã định.
- xăm xắnNhanh nhẹn và hoạt bát trong công việc.
- xâm xấpTừ địa phương dùng để chỉ tình trạng hoặc cảm giác khắc nghiệt, khó chịu.
- xăm xắpNước ở mức không đầy, chỉ đủ để phủ kín bề mặt.
- xầm xìHành động bàn tán riêng tư với nhau mà không công khai nêu ra.
- xám xịtCó màu xám tối, trông u ám và không dễ nhìn.
- xàm xỡTừ dùng để chỉ những điều vô nghĩa, không có giá trị hoặc không nghiêm túc.
- xăm xúiTừ diễn tả hành động đi lại một cách vội vàng, không chú ý đến xung quanh.
- xamôvaMột loại cây có thân cứng, thường được sử dụng để làm rào chắn hoặc làm đồ nội thất.
- xắnLật lên và cuộn gọn ống quần hoặc ống tay áo để dễ dàng hơn.
- xán(Phương ngữ) hành động quăng, ném mạnh xuống một vật gì đó.
- xănHành động cuộn hoặc gập phần dưới của quần lên cao.
- xán lạnRực rỡ và chói lọi, thể hiện vẻ đẹp sáng tươi.
- xắn móng lợnHành động gấp hoặc cuộn một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến việc gấp một cái gì đó lại.
- xan-tô-ninMột chất hoá học được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, thường có liên quan đến các chức năng như giấc ngủ và tâm trạng.
- xángMáy dùng để đào kênh và vét bùn.
- xằng(Khẩu ngữ) chỉ việc nói hoặc làm điều vô lý, không đúng sự thật.
- xangCung thứ ba trong gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
- xẵng(giọng nói) gắt gỏng, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
- xăngChất lỏng dễ bay hơi và dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc than đá, dùng làm nhiên liệu cho các loại động cơ.
- xằng bậySai trái, không đúng đắn, thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói không hợp lý.
- xăng đanDép sandal có quai hậu, thường được làm bằng da hoặc vật liệu mềm.
- xăng văng(Phương ngữ) Tình trạng vội vã và hối hả.
- xăng xáiBiểu thị sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
- xàng xêLàn điệu trong hát bài chòi và cải lương, với tiết tấu dịu dàng và trang trọng, ban đầu là một bài nhạc lễ trang nghiêm để rước thần.
- xăng xítTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lăng xăng', chỉ sự hoạt bát, không ngừng nghỉ.
- xắng xở(Khẩu ngữ) Tỏ ra sốt sắng, nhanh nhảu trong hành động hoặc lời nói.
- xanhMàu sắc tương tự như bầu trời hoặc lá cây; thường liên quan đến sự tươi mới và tự nhiên.
- xanh biếcMàu xanh đậm và tươi sáng, rực rỡ.
- xanh cỏ(Khẩu ngữ) chỉ việc có cỏ mọc trên mộ đã lâu; dùng để chỉ người đã chết từ một thời gian dài.
- xanh-đi-caMột loại phương tiện giao thông có bánh, thường sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
- xanh hoà bìnhMàu xanh giống như màu trời, thường được dùng để biểu tượng cho hòa bình.
- xanh lamMô tả màu sắc giống như màu lam, thường được dùng để chỉ màu xanh của bầu trời.
- xanh lè(quả cây) còn rất xanh, chưa chín và không thể ăn được.
- xanh létMàu xanh có ánh sáng lạnh, tạo cảm giác rờn rợn.
- xanh lơMàu xanh nhạt, giống như màu của nước lơ.
- xanh lướt(Khẩu ngữ) chỉ nước da rất xanh, thường do ốm yếu hoặc thiếu sức khỏe kéo dài.
- xanh mắt(Khẩu ngữ) trong trạng thái sợ hãi đến mức mặt mày xanh xao, nhợt nhạt.
- xanh mét(nước da) xanh nhợt, không còn sức sống
- xanh ngắtMàu xanh thuần khiết và đồng nhất trên một diện tích lớn.
- xanh omMàu xanh dày đặc, tươi mát, thường được dùng trong khẩu ngữ.
- xanh rìMàu xanh đậm, đồng nhất, như màu của cây cỏ rậm rạp.
- xanh rờnMàu xanh tươi mát, giống như màu của lá cây non.
- xanh rớt(nước da) có màu rất xanh, thể hiện trạng thái yếu ớt hoặc không khỏe mạnh.