xa giá

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xa giá (Danh từ)

Một vị trí hoặc nơi chốn xa xôi, hẻo lánh, thường được dùng để chỉ những khu vực không dễ dàng tiếp cận.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã đi dã ngoại ở một vùng xa giá, nơi rất ít người biết đến."
  • 2."Anh ấy đang tìm một nơi xa giá để thư giãn và tránh xa sự huyên náo của thành phố."
  • 3."Đường đến ngọn núi ở xa giá, nhưng phong cảnh thật tuyệt vời."
2
Tính từ

Nghĩa 2: xa giá (Tính từ)

Mô tả điều gì đó có tính chất xa xôi, tách biệt với phần còn lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Những ngôi làng xa giá thường giữ lại nhiều phong tục tập quán cổ xưa."
  • 2."Cảnh vật ở nơi xa giá thật đẹp và thanh bình."
  • 3."Họ đã quyết định sống ở một nơi xa giá để tránh xa sự xô bồ của đô thị."

Lưu ý khi sử dụng "xa giá"

Lưu ý về tính từ

"xa giá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"xa giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xa giá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xa giá"

xa giá là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một vị trí hoặc nơi chốn xa xôi, hẻo lánh, thường được dùng để chỉ những khu vực không dễ dàng tiếp cận. Ví dụ: "Chúng tôi đã đi dã ngoại ở một vùng xa giá, nơi rất ít người biết đến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này