xăng đan
Định nghĩa
Nghĩa 1: xăng đan (Danh từ)
Dép sandal có quai hậu, thường được làm bằng da hoặc vật liệu mềm.
- 1."Mùa hè, tôi thích đi xăng đan để thoải mái."
- 2."Cô ấy chọn một đôi xăng đan da trắng để kết hợp với trang phục mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "xăng đan"
Lưu ý về danh từ
"xăng đan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xăng đan"
xăng đan là danh từ trong tiếng Việt. Dép sandal có quai hậu, thường được làm bằng da hoặc vật liệu mềm. Ví dụ: "Mùa hè, tôi thích đi xăng đan để thoải mái."
Từ liên quan
xăng văng
(Phương ngữ) Tình trạng vội vã và hối hả.
xăng xái
Biểu thị sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
xăng xít
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lăng xăng', chỉ sự hoạt bát, không ngừng nghỉ.
xơ
Sợi dai lẫn trong phần nạc của một số rau, củ, quả hoặc trong phần vỏ của một số loại trái cây.
xơ cua
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ đồ vật hoặc phụ kiện dự phòng, sẵn có để thay thế khi cần thiết.
xơ cứng
Cứng nhắc, trì trệ, không còn khả năng hoạt động hoặc thay đổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.