xẵng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xẵng (Tính từ)
(giọng nói) gắt gỏng, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
- 1."Xẵng giọng hỏi."
- 2."Nói xẵng."
- 3."Cô ấy luôn xẵng khi bị giục."
- 4."Ông ấy phản ứng bằng giọng xẵng khi nghe điều không vừa ý."
Lưu ý khi sử dụng "xẵng"
Lưu ý về tính từ
"xẵng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xẵng"
xẵng là tính từ trong tiếng Việt. (giọng nói) gắt gỏng, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng. Ví dụ: "Xẵng giọng hỏi."
Từ liên quan
xắt
Cắt thành từng miếng nhỏ bằng cách dùng lưỡi dao ấn thẳng xuống.
xằng
(Khẩu ngữ) chỉ việc nói hoặc làm điều vô lý, không đúng sự thật.
xằng bậy
Sai trái, không đúng đắn, thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói không hợp lý.
xẹo
Một hình thức chỉ vết thương nhỏ, thường do va chạm hoặc tai nạn gây ra, thường để lại một vết xước trên da.
xẹo xọ
Mô tả trạng thái không thẳng, gập ghềnh hoặc mấp mô.
xẹp
(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm sút hoặc trở nên yếu đi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.